Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án)

docx 482 trang Hạ Băng 09/02/2026 30
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án)

Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án)
 Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
D. Discounts and promotions are available primarily for clothing and accessories on these 
platforms – SAI – Câu này thu hẹp phạm vi khuyến mãi chủ yếu cho quần áo và phụ kiện, không khái 
quát bằng A và không liên hệ trực tiếp với lý do tại sao mua sắm online nói chung trở nên phổ biến.
Tạm dịch: These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap 
deals. (Những trang web này cung cấp nhiều giảm giá và khuyến mãi hấp dẫn, thu hút những người mua 
sắm đang tìm kiếm các món hời giá rẻ.)
Question 19.
A. most online shoppers are concerned about shipping costs and delivery times for their online orders
B. many young shoppers prefer to browse in physical stores for better quality and service
C. more and more young consumers are choosing to buy their products online instead of in physical 
stores
D. shopping online is becoming less popular on account of the rise of cheap and local markets and shops
A. most online shoppers are concerned about shipping costs and delivery times for their online 
orders – SAI – Câu này đề cập đến mối lo về phí vận chuyển và thời gian giao hàng, không phải hệ quả 
tích cực của việc mua sắm dễ dàng, nên không phù hợp với liên từ “As online shopping is made easier”.
B. many young shoppers prefer to browse in physical stores for better quality and service – SAI – Ý 
“ưa chuộng cửa hàng thực tế hơn” mâu thuẫn với xu hướng mua hàng online gia tăng, lại không thể hiện 
sự kéo theo từ nguyên nhân “online shopping is made easier”.
C. more and more young consumers are choosing to buy their products online instead of in physical 
stores – ĐÚNG – Câu này mô tả trực tiếp kết quả tất yếu: khi mua sắm online trở nên dễ dàng, ngày càng 
nhiều người tiêu dùng trẻ chọn mua hàng trực tuyến thay vì đến cửa hàng, liên kết nhân quả chặt chẽ.
D. shopping online is becoming less popular on account of the rise of cheap and local markets and 
shops – SAI – Câu này nói mua sắm online “ít phổ biến hơn”, đi ngược hoàn toàn với bối cảnh đầu đoạn 
và phủ nhận ý “has become very popular”, nên sai về logic.
Tạm dịch: As online shopping is made easier, more and more young consumers are choosing to buy their 
products online instead of in physical stores. (Khi việc mua sắm trực tuyến trở nên dễ dàng hơn, ngày 
càng nhiều người tiêu dùng trẻ lựa chọn mua sản phẩm của mình online thay vì ở các cửa hàng truyền 
thống.)
Question 20.
A. are constantly on the go and rely on digital platforms
B. that being constantly on the go and rely on digital platforms
C. whose hobbies are constantly on the go and rely on digital platforms
D. who are constantly on the go and rely on digital platforms
A. are constantly on the go and rely on digital platforms – SAI – Cụm này thiếu đại từ quan hệ nối với 
“Young people”, khiến câu thành cấu trúc sai ngữ pháp vì không có mệnh đề quan hệ đầy đủ, gây đứt 
mạch giữa chủ ngữ và phần bổ nghĩa.
B. that being constantly on the go and rely on digital platforms – SAI – Cấu trúc “that being” sai ngữ 
pháp trong mệnh đề quan hệ, lại không chia động từ phù hợp, làm câu trở nên rối và không chuẩn trong 
văn viết học thuật.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
C. whose hobbies are constantly on the go and rely on digital platforms – SAI – “Whose hobbies are 
constantly on the go” sai ngữ nghĩa vì “hobbies” không thể “luôn di chuyển”, và phần này làm lệch nghĩa 
khỏi mục đích mô tả lối sống bận rộn của người trẻ.
D. who are constantly on the go and rely on digital platforms – ĐÚNG – “who” mở mệnh đề quan hệ 
bổ nghĩa cho “Young people”, mô tả họ luôn bận rộn và dựa vào nền tảng số; cấu trúc ngữ pháp chuẩn và 
làm rõ lý do họ thấy thuận tiện khi mua sắm tại nhà.
Tạm dịch: Young people who are constantly on the go and rely on digital platforms find it convenient to 
shop from home. (Những người trẻ luôn bận rộn và phụ thuộc vào các nền tảng số cảm thấy rất tiện lợi 
khi mua sắm ngay tại nhà.)
Question 21.
A. that are influenced by social media trends and online reviews
B. having been influenced by social media trends and online reviews
C. of which influences of social media trends and online reviews are understood
D. are influenced by social media trends and online reviews
A. that are influenced by social media trends and online reviews – SAI – Việc dùng “that are 
influenced ” sau “many of their purchases” khiến cụm này trở thành mệnh đề quan hệ lửng, thiếu vị ngữ 
chính cho câu, làm câu không trọn vẹn về mặt cấu trúc.
B. having been influenced by social media trends and online reviews – SAI – Cụm phân từ “having 
been influenced” tạo thành phần bổ nghĩa rời rạc, không làm vị ngữ chính cho “many of their purchases” 
nên câu trở nên không hoàn chỉnh và khó hiểu.
C. of which influences of social media trends and online reviews are understood – SAI – Cấu trúc “of 
which influences ” rất gượng ép, sai tự nhiên và phức tạp không cần thiết, lại không khớp kiểu câu trơn, 
đơn giản đang được dùng trong đoạn văn.
D. are influenced by social media trends and online reviews – ĐÚNG – “many of their purchases are 
influenced ” là cấu trúc chủ ngữ – động từ rõ ràng, hoàn chỉnh, diễn đạt chính xác việc các quyết định 
mua hàng bị tác động bởi xu hướng mạng xã hội và các đánh giá trực tuyến.
Tạm dịch: Additionally, many of their purchases are influenced by social media trends and online 
reviews. (Ngoài ra, nhiều món đồ họ mua cũng bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội và 
những đánh giá trực tuyến.)
Question 22.
A. encouragement is given for young shoppers to try new items
B. adverts for new items have been seen by young shoppers
C. new items are advertised for young shoppers to try
D. young shoppers are encouraged to try new items
A. encouragement is given for young shoppers to try new items – SAI – Câu bị động này nghe cứng 
và xa rời cấu trúc “Seeing their friends ”, đồng thời thiếu chủ thể rõ ràng nhận tác động từ việc “thấy 
bạn bè và người ảnh hưởng chia sẻ”.
B. adverts for new items have been seen by young shoppers – SAI – Vế này chuyển trọng tâm sang 
“quảng cáo sản phẩm mới được nhìn thấy”, không liên kết trực tiếp với mệnh đề phân từ “Seeing their 
friends and influencers sharing ”, và làm lỏng ý nhân–quả.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
C. new items are advertised for young shoppers to try – SAI – Câu này chỉ nói chung việc sản phẩm 
mới được quảng cáo, không gắn cụ thể với phản ứng của giới trẻ khi nhìn thấy bạn bè và người ảnh 
hưởng chia sẻ sản phẩm, nên quan hệ logic không chặt.
D. young shoppers are encouraged to try new items – ĐÚNG – Câu này cho thấy hệ quả rõ ràng: khi 
thấy bạn bè và influencers chia sẻ sản phẩm, những người mua trẻ được khuyến khích thử sản phẩm mới; 
nó là kết quả trực tiếp của mệnh đề phân từ đứng trước.
Tạm dịch: Seeing their friends and influencers sharing product recommendations, young shoppers are 
encouraged to try new items. (Khi thấy bạn bè và những người có ảnh hưởng chia sẻ các gợi ý sản phẩm, 
những người mua sắm trẻ được khuyến khích thử các món đồ mới.)
 Tạm Dịch Bài Đọc
 Mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt trên các nền tảng như Shopee và 
TikTok. Những trang web này cung cấp nhiều giảm giá và khuyến mãi hấp dẫn, thu hút những người mua 
sắm đang tìm kiếm các món hời giá rẻ. Khi việc mua sắm trực tuyến trở nên dễ dàng hơn, ngày càng 
nhiều người tiêu dùng trẻ lựa chọn mua sản phẩm của mình online thay vì ở các cửa hàng truyền thống.
 Những người trẻ luôn bận rộn và phụ thuộc vào các nền tảng số cảm thấy rất tiện lợi khi mua sắm 
ngay tại nhà. Chỉ với vài cú nhấp chuột, họ có thể so sánh giá cả và chọn những món đồ họ thích mà 
không cần đến cửa hàng. Cách mua sắm này giúp họ tiết kiệm thời gian và tiền bạc, khiến nó trở nên hấp 
dẫn hơn đối với các thế hệ trẻ.
 Ngoài ra, nhiều mặt hàng họ mua cũng bị ảnh hưởng bởi các xu hướng trên mạng xã hội và những 
đánh giá trực tuyến. Bên cạnh các chương trình giảm giá, những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội 
giờ đây cũng giúp người trẻ mua sắm trực tuyến. Khi thấy bạn bè và những influencer chia sẻ gợi ý sản 
phẩm, những người mua trẻ được khuyến khích thử các món đồ mới.
 Họ thích chia sẻ những món đồ yêu thích với bạn bè, tạo ra cảm giác cộng đồng xung quanh việc 
mua sắm của mình. Khi mua sắm trực tuyến tiếp tục phát triển, rõ ràng các nền tảng này đang thay đổi 
cách giới trẻ mua hàng ngày nay.
Question 23. Which of the following is NOT mentioned as a consequence of unmanaged tourism?
A. Air pollution B. Deforestation C. Coral reef damage D. Soil erosion
Giải thích: Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một hậu quả của du lịch thiếu kiểm soát?
A. Air pollution – SAI – Bài nêu rõ rằng du lịch, đặc biệt là hàng không, làm tăng lượng khí thải gây 
nóng lên toàn cầu, nên ô nhiễm không khí đã được đề cập.
B. Deforestation – SAI – Phá rừng được liệt kê trực tiếp như một hậu quả trong đoạn nói về hệ sinh thái 
bị suy giảm do du lịch.
C. Coral reef damage – SAI – Bài nhắc rõ rạn san hô ở Bali và Galápagos bị phá hủy do du lịch, nên hậu 
quả này đã xuất hiện.
D. Soil erosion – ĐÚNG – Xói mòn đất hoàn toàn không xuất hiện trong bài, vì vậy đây là lựa chọn duy 
nhất không được đề cập.
Question 24. The word “exacerbating” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. aggravating B. worsening C. intensifying D. alleviating
Giải thích: Từ “exacerbating” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
A. aggravating – SAI – Nghĩa là “làm trầm trọng thêm”, tương tự “exacerbating”, không phải từ trái 
nghĩa.
B. worsening – SAI – Cũng mang nghĩa “làm tệ hơn”, đồng nghĩa với từ gốc, nên không đúng.
C. intensifying – SAI – Mang nghĩa “tăng cường, làm mạnh thêm”, gần nghĩa với từ gốc, không mang 
nghĩa đối lập.
D. alleviating – ĐÚNG – Nghĩa là “làm giảm nhẹ, làm dịu”, đối lập trực tiếp với “exacerbating”.
Question 25. The word “it” in paragraph 3 refers to ____________.
A. communities B. tourism C. commodification D. benefits
Giải thích: Từ “it” trong đoạn 3 chỉ điều gì?
A. communities – SAI – Là danh từ số nhiều nên không thể được thay bằng đại từ số ít “it”.
B. tourism – ĐÚNG – Ngữ cảnh mô tả tác động của du lịch lên văn hóa, nên “it” quay lại chỉ “tourism”.
C. commodification – SAI – Đây là kết quả của du lịch chứ không phải chủ thể của hành động trong câu.
D. benefits – SAI – Là danh từ số nhiều, không thể tương ứng với đại từ “it”.
Question 26. The word “scrutiny” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
A. negligence B. opposition C. examination D. disregard
Giải thích: Từ “scrutiny” ở đoạn 1 có thể thay thế tốt nhất bằng từ nào?
A. negligence – SAI – Nghĩa là “sự bỏ bê”, trái nghĩa hoàn toàn với “scrutiny”.
B. opposition – SAI – Mang nghĩa “sự phản đối”, không tương đương ý “xem xét kỹ lưỡng”.
C. examination – ĐÚNG – “Examination” mang nghĩa “sự kiểm tra, xem xét kỹ”, khớp chính xác ý của 
từ gốc.
D. disregard – SAI – Nghĩa là “phớt lờ”, trái nghĩa với “scrutiny”.
Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
 “In some communities, sacred rituals are performed as spectacles for entertainment, undermining 
 their authenticity and diminishing the cultural heritage in the eyes of locals.”
A. Turning sacred rituals into entertainment shows reduces their true meaning and cultural 
importance to locals.
B. Sacred rituals are preserved and respected when performed for tourists.
C. Rituals in some communities are done as entertainment, which harms their cultural value.
D. Tourists' appreciation for sacred rituals increases their authenticity and cultural significance.
Giải thích: Lựa chọn nào diễn đạt đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
A. Turning sacred rituals into entertainment shows reduces their true meaning and cultural 
importance to locals. – ĐÚNG – Diễn đạt đủ ý rằng nghi lễ bị biến thành trình diễn giải trí, khiến mất 
tính thiêng liêng và giá trị văn hóa.
B. Sacred rituals are preserved and respected when performed for tourists. – SAI – Trái hoàn toàn 
với ý gốc về việc giá trị bị suy giảm.
C. Rituals in some communities are done as entertainment, which harms their cultural value. – SAI 
– Gần đúng nhưng thiếu ý về làm suy giảm tính xác thực và thiếu góc nhìn của người dân địa phương.
D. Tourists' appreciation for sacred rituals increases their authenticity and cultural significance. – 
SAI – Hoàn toàn ngược nghĩa với câu gốc.
Question 28. Which of the following is TRUE according to the passage?
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
A. Eco-tourism focuses on maximizing the number of tourists visiting a destination.
B. Global warming is made worse by the substantial carbon emissions caused by air travel.
C. Slow tourism encourages travelers to visit as many places as possible in a short time.
D. Cultural shifts due to tourism always result in economic benefits for local communities.
Giải thích: Theo bài đọc, lựa chọn nào ĐÚNG?
A. Eco-tourism focuses on maximizing the number of tourists visiting a destination. – SAI – Eco-
tourism nhấn mạnh tính bền vững, không nhằm tăng số lượng du khách.
B. Global warming is made worse by the substantial carbon emissions caused by air travel. – 
ĐÚNG – Đoạn 2 nêu rõ hàng không tăng khí thải, làm nóng lên toàn cầu nghiêm trọng hơn.
C. Slow tourism encourages travelers to visit as many places as possible in a short time. – SAI – 
Slow tourism ngược hẳn: khuyến khích trải nghiệm chậm, sâu.
D. Cultural shifts due to tourism always result in economic benefits for local communities. – SAI – 
Bài nói du lịch có thể làm méo mó văn hóa, nên không phải luôn đem lại lợi ích.
Question 29. In which paragraph does the writer mention a conditional relationship?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 4 D. Paragraph 3
Giải thích: Tác giả đề cập quan hệ điều kiện (if ) ở đoạn nào?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG – Có câu: “could be minimized if governments, businesses, and travelers 
adopt ”
Question 30. In which paragraph does the writer discuss ways to address the negative impacts of 
tourism?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 1 C. Paragraph 3 D. Paragraph 2
Giải thích: Tác giả thảo luận giải pháp giảm tác động tiêu cực ở đoạn nào?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn này đưa ra giải pháp: eco-tourism, slow tourism và thực hành bền 
vững.
 Tạm Dịch Bài Đọc
 Du lịch đã trở thành một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất thế giới, với hàng 
triệu người đi lại mỗi năm để khám phá những điểm đến và nền văn hóa mới. Tuy nhiên, sự mở rộng 
nhanh chóng của du lịch đại chúng ngày càng bị xem xét kỹ lưỡng do tác động của nó lên cộng đồng địa 
phương và môi trường. Khi du lịch phát triển, nó làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững và những 
ảnh hưởng lâu dài đối với các địa điểm và con người đang được ghé thăm. Du lịch đã được xác định là 
một nguyên nhân quan trọng gây suy thoái môi trường, xói mòn văn hóa và bất bình đẳng xã hội ở một số 
khu vực.
 Một trong những mối lo hàng đầu liên quan đến du lịch là tác động của nó đối với môi trường. Khi 
ngày càng nhiều du khách đến các điểm đến nổi tiếng, hệ sinh thái địa phương bị quá tải. Phá rừng, ô 
nhiễm và xáo trộn đời sống hoang dã là một số hậu quả của du lịch thiếu kiểm soát. Ví dụ, tại Quần đảo 
Galápagos và Bali, du lịch đã dẫn đến sự hủy hoại các hệ sinh thái mong manh, việc đánh bắt quá mức và 
thiệt hại đối với các rạn san hô. Đặc biệt, hoạt động hàng không góp phần làm tăng lượng khí thải carbon, 
khiến hiện tượng nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn và ảnh hưởng không cân xứng đến các khu 
vực dễ tổn thương.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
 Bên cạnh các vấn đề môi trường, du lịch thường dẫn đến những thay đổi văn hóa trong cộng đồng 
địa phương. Mặc dù du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nó cũng có thể dẫn đến việc thương mại hóa 
các giá trị văn hóa bản địa. Những truyền thống của người bản địa có thể bị bóp méo hoặc bị bỏ rơi để 
đáp ứng nhu cầu của khách du lịch. Ở một số cộng đồng, các nghi lễ thiêng liêng được trình diễn như 
những buổi biểu diễn giải trí, làm suy giảm tính xác thực của chúng và làm giảm giá trị di sản văn hóa 
trong mắt người dân địa phương.
 Kết luận, tác động tiêu cực của du lịch lên môi trường và văn hóa địa phương có thể được giảm 
thiểu nếu chính phủ, doanh nghiệp và khách du lịch áp dụng các biện pháp bền vững hơn. Du lịch sinh 
thái khuyến khích hình thức du lịch có trách nhiệm với môi trường, trong khi du lịch chậm khuyến khích 
trải nghiệm sâu hơn với điểm đến và chú trọng chất lượng hơn số lượng. Bằng cách áp dụng những 
phương pháp này, du lịch có thể trở thành một lực lượng tích cực, thúc đẩy cả việc bảo tồn môi trường và 
trân trọng văn hóa cho các thế hệ tương lai.
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
 "This silent suffering undermines the very fabric of family life and the learning environment."
A. [I] B. [IV] C. [II] D. [III]
Giải thích: Câu này nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?
A. [I] – SAI – Vị trí này mở đoạn, chưa đề cập tới mức độ tổn hại của bạo lực nên việc chèn câu nói về 
“đau khổ âm thầm” sẽ không phù hợp mạch lập luận mở đầu.
B. [IV] – SAI – Đây là cuối đoạn, sau khi đã tổng kết, thêm câu này vào sẽ làm đoạn mất tính kết luận và 
đột ngột chèn thêm thông tin mới.
C. [II] – SAI – Vị trí này đang nói về nỗ lực của chính phủ và tổ chức, không phù hợp để chèn câu về 
“đau khổ âm thầm” ảnh hưởng đời sống gia đình.
D. [III] – ĐÚNG – Vị trí này nằm giữa đoạn đang mô tả mức độ nghiêm trọng của bạo lực và hậu quả 
tinh thần, rất hợp để đưa câu nói về sự “xói mòn nền tảng gia đình và giáo dục”.
Question 32. The phrase "inflict profound psychological and physical harm" in paragraph 1 could be 
best replaced by ____________.
A. create deep intellectual and physical well-being
B. bring about significant mental and bodily damage
C. result in negligible emotional and physical pain
D. cause minor emotional and bodily injury
Giải thích: Cụm “gây ra tổn hại nghiêm trọng về tinh thần và thể chất” có thể được thay bằng cụm nào?
A. create deep intellectual and physical well-being – SAI – Mang nghĩa tạo ra sự khỏe mạnh, trái 
ngược hoàn toàn với ý gây tổn hại nghiêm trọng.
B. bring about significant mental and bodily damage – ĐÚNG – Mang nghĩa “gây ra tổn thương nặng 
nề về tinh thần và thể chất”, khớp chính xác ý gốc.
C. result in negligible emotional and physical pain – SAI – Nghĩa là gây ra đau đớn không đáng kể, 
trái với ý “profound harm”.
D. cause minor emotional and bodily injury – SAI – Diễn đạt vết thương nhẹ, không phù hợp mức độ 
nghiêm trọng mà văn bản nhấn mạnh.
Question 33. The word "their" in paragraph 2 refers to ____________.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
A. women and children B. victims
C. instances D. traditional gender roles
Giải thích: Từ “their” trong đoạn 2 chỉ ai?
A. women and children – ĐÚNG – Ngữ cảnh đang mô tả phụ nữ và trẻ em chịu ảnh hưởng nặng nề 
nhất, nên “their mental health, educational attainment ” chính xác là của họ.
Question 34. According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason why victims of domestic 
violence might be deterred from seeking help?
A. Emphasis on maintaining family reputation B. Traditional gender roles
C. Occurrence behind closed doors D. Absence of protective laws
Giải thích: Theo đoạn 2, lý do nào KHÔNG khiến nạn nhân ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ?
A. Emphasis on maintaining family reputation – SAI – Đoạn 2 nêu rõ gìn giữ danh tiếng gia đình là 
yếu tố ngăn cản nạn nhân.
B. Traditional gender roles – SAI – Vai trò giới truyền thống cũng là nguyên nhân khiến nạn nhân 
không dám lên tiếng.
C. Occurrence behind closed doors – SAI – Việc bạo lực xảy ra kín đáo khiến nạn nhân khó báo cáo và 
được cứu giúp.
D. Absence of protective laws – ĐÚNG – Đoạn 2 khẳng định “laws are in place”, nghĩa là luật pháp tồn 
tại; không có ý nói thiếu luật bảo vệ.
Question 35. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. School violence is a problem involving physical assaults among students and happening within the 
school gates.
B. Cyberbullying leading to severe emotional distress, declining academic performance, and even suicidal 
thoughts is the most common form of violence.
C. School violence is a complex issue, including various forms of abuse, worsened by digital 
platforms, with significant negative impacts on victims and challenges for school authorities to 
address.
D. Teachers and school authorities are generally well-equipped to handle all types of school violence 
effectively.
Giải thích: Lựa chọn nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. School violence is a problem involving physical assaults among students and happening within 
the school gates. – SAI – Chỉ đề cập bạo lực thể xác trong trường, không bao quát cyberbullying và các 
hình thức khác.
B. Cyberbullying leading to severe emotional distress is the most common form – SAI – Đoạn 3 
không nói cyberbullying là phổ biến nhất, chỉ là một phần trong nhiều vấn đề.
C. School violence is a complex issue, including various forms of abuse, worsened by digital 
platforms, with significant negative impacts on victims and challenges for school authorities to 
address. – ĐÚNG – Lựa chọn này bao quát đầy đủ: đa dạng hình thức, mạng xã hội làm nghiêm trọng 
hơn, ảnh hưởng nặng nề và khó xử lý.
D. Teachers and school authorities are generally well-equipped to handle all types of school 
violence effectively. – SAI – Đoạn viết rõ họ gặp khó khăn, không phải “well-equipped”.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
Question 36. The word "ridiculed" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. insulted B. scorned C. mocked D. extolled
Giải thích: Từ “ridiculed” (chế giễu) trái nghĩa với từ nào?
A. insulted – SAI – Cũng mang nghĩa xúc phạm, gần tương đồng, không phải trái nghĩa.
B. scorned – SAI – Mang nghĩa khinh bỉ, tương tự “ridiculed”, không mang ý đối lập.
C. mocked – SAI – Nghĩa giống “chế nhạo”, không phải trái nghĩa.
D. extolled – ĐÚNG – Nghĩa là “tán dương, ca ngợi”, trái ngược hoàn toàn với hành động chế giễu.
Question 37. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Both domestic and school violence often remain hidden due to societal norms.
B. The rise of social media has helped reduce instances of school bullying.
C. Domestic violence primarily affects men in Vietnamese society.
D. Current laws in Vietnam are fully effective in protecting all victims of violence.
Giải thích: Theo bài đọc, lựa chọn nào là đúng?
A. Both domestic and school violence often remain hidden due to societal norms. – ĐÚNG – Bài nói 
bạo lực gia đình bị che giấu do văn hóa, và bạo lực học đường khó phát hiện vì nạn nhân không báo cáo.
B. The rise of social media has helped reduce instances of school bullying. – SAI – Bài khẳng định 
mạng xã hội tạo thêm “avenues for harassment”, tức làm tình trạng nặng hơn.
C. Domestic violence primarily affects men in Vietnamese society. – SAI – Bài nhấn mạnh phụ nữ và 
trẻ em là nhóm bị ảnh hưởng nhiều nhất.
D. Current laws in Vietnam are fully effective in protecting all victims of violence. – SAI – Bài nói 
luật tồn tại nhưng văn hóa làm hạn chế hiệu quả, chưa hề nói “fully effective”.
Question 38. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
 “This cycle of violence can tragically perpetuate itself across generations if not broken.”
A. Breaking the cycle of violence is impossible once it has begun in a family.
B. The patterns of abuse can sadly continue from one generation to the next unless there is 
intervention.
C. Experiencing violence at home leads to a guaranteed cycle of violence in future generations.
D. Violence within families only occurs for one generation and then naturally stops.
Giải thích: Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng ý “vòng lặp bạo lực có thể tiếp diễn qua nhiều thế hệ”?
A. Breaking the cycle of violence is impossible once it has begun in a family. – SAI – Câu này nói 
không thể phá vỡ, trái với ý gốc “if not broken”.
B. The patterns of abuse can sadly continue from one generation to the next unless there is 
intervention. – ĐÚNG – Diễn đạt đầy đủ: sự lặp lại qua thế hệ, và điều kiện cần sự can thiệp để dừng lại.
C. Experiencing violence at home leads to a guaranteed cycle of violence in future generations. – 
SAI – “Guaranteed” quá tuyệt đối, không phù hợp diễn đạt của bài.
D. Violence within families only occurs for one generation and then naturally stops. – SAI – Trái 
hoàn toàn với nội dung câu gốc.
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Economic abuse is not considered a serious form of domestic violence in Vietnam.
B. Strengthening legal frameworks alone is sufficient to eliminate domestic and school violence.
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
C. Victims of school violence are ready to report incidents if asked by teachers and school authorities.
D. Comprehensive solutions to violence require changes in both individual behavior and societal 
attitudes.
Giải thích: Lựa chọn nào có thể SUY RA từ bài đọc?
A. Economic abuse is not considered a serious form of domestic violence in Vietnam. – SAI – Bài 
nói economic abuse là một phần của domestic violence, không hề giảm mức độ nghiêm trọng.
B. Strengthening legal frameworks alone is sufficient to eliminate domestic and school violence. – 
SAI – Đoạn 4 nói cần “comprehensive and collaborative approach”, không chỉ luật pháp.
C. Victims of school violence are ready to report incidents if asked by teachers and school 
authorities. – SAI – Bài nói họ ngần ngại báo cáo vì sợ trả thù và thiếu tự tin.
D. Comprehensive solutions to violence require changes in both individual behavior and societal 
attitudes. – ĐÚNG – Bài nhấn mạnh cần thay đổi nhận thức, văn hóa, giáo dục và sự tham gia của toàn 
xã hội.
Question 40. Which of the following best summarizes the entire passage?
A. The primary solution to violence in Vietnam lies in punishing perpetrators more severely and ignoring 
cultural factors.
B. Vietnamese society is unwilling to discuss or address issues of domestic and school violence due to 
traditional norms.
C. Vietnam faces ongoing challenges with domestic and school violence, necessitating multi-faceted 
solutions involving awareness, education, and strengthened support systems.
D. Domestic and school violence are easily detected problems in Vietnam, mainly caused by a lack of 
strict laws and poor enforcement.
Giải thích: Lựa chọn nào tóm tắt chính xác toàn bài?
A. The primary solution punishing perpetrators – SAI – Bài không nói chỉ trừng phạt là giải 
pháp chính.
B. Vietnamese society is unwilling to discuss – SAI – Bài chỉ nói có yếu tố văn hóa, không phải xã 
hội không muốn bàn.
C. Vietnam faces ongoing challenges with domestic and school violence, necessitating multi-faceted 
solutions involving awareness, education, and strengthened support systems. – ĐÚNG – Tóm tắt đầy 
đủ nội dung: nêu vấn đề và giải pháp toàn diện.
D. Domestic and school violence are easily detected – SAI – Bài nói chúng thường bị che giấu và 
khó phát hiện.
 Tạm Dịch Bài Đọc
 Những Cuộc Đấu Tranh Thầm Lặng: Bạo Lực Gia Đình và Học Đường ở Việt Nam
 Bạo lực gia đình và bạo lực học đường là những vấn đề dai dẳng và gây lo ngại sâu sắc ở Việt 
Nam, thường bị che giấu dưới những chuẩn mực xã hội đề cao sự riêng tư của gia đình và sự hòa thuận 
trong giáo dục. Mặc dù chính phủ và nhiều tổ chức đã nỗ lực đáng kể nhằm nâng cao nhận thức và triển 
khai các biện pháp bảo vệ, mức độ phổ biến của các hình thức bạo lực này vẫn tiếp tục gây ra những tổn 
hại nghiêm trọng về tinh thần và thể chất cho vô số người, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương nhất. 
Việc hiểu rõ các sắc thái của những thách thức này có ý nghĩa then chốt trong việc xây dựng các chiến 
 De-Thi.com Bộ đề Tiếng Anh luyện thi THPT 2026 chuẩn (Có đáp án) - De-Thi.com
lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Sự chịu đựng thầm lặng này làm suy yếu chính nền tảng của đời 
sống gia đình và môi trường học tập.
Bạo lực gia đình — bao gồm lạm dụng thể chất, tinh thần, tình dục và kinh tế — vẫn đang diễn ra với 
mức độ đáng báo động. Dù đã có luật pháp bảo vệ nạn nhân, các yếu tố văn hóa như việc coi trọng danh 
tiếng gia đình và vai trò giới truyền thống thường khiến nạn nhân không dám lên tiếng hoặc tìm kiếm sự 
giúp đỡ. Nhiều trường hợp xảy ra sau cánh cửa đóng kín, khiến việc phát hiện và xử lý trở nên khó khăn. 
Phụ nữ và trẻ em là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, phải gánh chịu những sang chấn lâu dài làm ảnh 
hưởng đến sức khỏe tinh thần, kết quả học tập và các mối quan hệ tương lai của họ. Ví dụ, một đứa trẻ 
chứng kiến hoặc trải qua bạo lực tại nhà có thể phát triển lo âu, trầm cảm hoặc các vấn đề hành vi, khó 
tập trung trong học tập hoặc kết nối xã hội một cách lành mạnh. Vòng lặp bạo lực này có thể tiếp diễn 
qua nhiều thế hệ nếu không được can thiệp kịp thời.
Bạo lực học đường cũng là một vấn đề đa chiều, bao gồm từ tấn công thể chất, bắt nạt cho đến bắt nạt 
trên mạng và đe dọa tinh thần. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng số đã vô tình mở ra thêm 
nhiều môi trường để quấy rối, vượt ra ngoài phạm vi cổng trường. Mặc dù một số người có thể coi bắt nạt 
là chuyện nhỏ, tác động của nó lên nạn nhân có thể vô cùng tàn phá, dẫn đến căng thẳng cảm xúc nghiêm 
trọng, giảm sút thành tích học tập và thậm chí là ý nghĩ tự tử. Một học sinh liên tục bị chế giễu hoặc cô 
lập khỏi bạn bè có thể trở nên cực kỳ rụt rè, tránh né các hoạt động xã hội hoặc từ chối đến trường. Giáo 
viên và nhà trường thường gặp khó khăn trong việc phát hiện và xử lý các vụ việc này do nạn nhân ngại 
báo cáo, sợ bị trả thù hoặc do họ chưa được đào tạo đầy đủ để xử lý các tình huống phức tạp về tâm lý – 
xã hội.
Giải quyết bạo lực gia đình và học đường đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và hợp tác. Các chiến dịch 
nâng cao nhận thức cần thách thức những chuẩn mực văn hóa ăn sâu khiến bạo lực trở nên bình thường 
hóa hoặc bị bỏ qua, đồng thời khuyến khích nạn nhân và người chứng kiến báo cáo sự việc. Giáo dục 
đóng vai trò quan trọng, không chỉ trong việc dạy học sinh về các mối quan hệ lành mạnh và cách giải 
quyết xung đột, mà còn trong việc đào tạo giáo viên và phụ huynh nhận biết dấu hiệu lạm dụng và phản 
ứng phù hợp. Việc củng cố hệ thống pháp lý, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ hỗ trợ như đường dây 
nóng, nhà tạm lánh và tư vấn tâm lý, cùng với sự can thiệp nhanh chóng và hiệu quả từ cơ quan chức 
năng cũng hết sức cần thiết. Cuối cùng, xây dựng một xã hội đề cao an toàn, tôn trọng và giao tiếp cởi mở 
là chìa khóa để phá vỡ vòng lặp bạo lực này và bảo vệ các thế hệ tương lai của Việt Nam.
 THE END
 De-Thi.com

File đính kèm:

  • docxbo_de_tieng_anh_luyen_thi_thpt_2026_chuan_co_dap_an.docx